---
Trong bối cảnh ngành sản xuất đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình thân thiện môi trường,việc kết hợp giữa nhựa có nguồn gốc thực vật và CFRTP (nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi carbon) đang trở thành lựa chọn mới cho phát triển sản phẩm bền vững.
Tại Kawamura Kikai, chúng tôi triển khai công nghệ gia công CFRTP sử dụng nhựa sinh học làm vật liệu nền gồm: PLA, PA11 và hemicellulose. Việc thay thế nhựa có nguồn gốc dầu mỏ bằng nhựa sinh học giúp duy trì các đặc tính cơ học vượt trội, góp phần giảm thiểu tác động môi trường và đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại
Chúng tôi xin giới thiệu đặc điểm của công nghệ tạo hình với nhựa sinh học cùng năng lực triển khai thực tế của công ty.
【Các loại nhựa sinh học và đặc tính】
🔹PLA (Polylactic Acid – nhựa polylactic)
Là nhựa sinh học (bioplastic) có nguồn gốc từ nguyên liệu tái tạo như ngô. Có tính gia công tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thân thiện môi trường.
🔹 PA11 (Polyamide 11)
Là loại nhựa có nguồn gốc từ dầu thầu dầu (castor oil). Có độ bền cao, tính linh hoạt tốt➡️ Có thể ứng dụng trong linh kiện công nghiệp.
🔹 Hemicellulose (Hemixenlulo)
Là một trong những thành phần cấu tạo nên thành tế bào thực vật, cùng với cellulose tạo nên cấu trúc của cây. Đây là một polysaccharide không tan, đang được kỳ vọng
trong nhiều ứng dụng vật liệu sinh học mới.
Giá trị ứng dụng
Việc áp dụng các loại nhựa sinh học này vào CFRTP giúp tạo ra các sản phẩm:
♻️ Giảm phụ thuộc vào nhựa nguồn gốc dầu mỏ
🌍 Góp phần thực hiện trung hòa carbon
⚙️ Vẫn đảm bảo tính năng kỹ thuật cần thiết
➡️ Mở ra hướng đi mới cho phát triển vật liệu bền vững.
【Thiết bị và năng lực tạo hình】
Lực ép tối đa: 200 tấn
Nhiệt độ gia công: lên đến ~400°C
Kích thước khuôn tối đa: 1200 × 1500 mm
Kích thước sản phẩm tiêu chuẩn: ~500 × 500 mm
Hiện tại, công ty sử dụng khuôn phẳng kích thước tương đương A4 để chế tạo mẫu thử (prototype), phục vụ đánh giá và so sánh đặc tính tạo hình của từng loại nhựa sinh học dưới các điều kiện công nghệ khác nhau.
【Định hướng sản xuất tuần hoàn】
Song song với việc sử dụng vật liệu sinh học, công ty triển khai các giải pháp nhằm tối ưu hóa tài nguyên:
Nghiền và tái sử dụng vật liệu sau sử dụng
Tái tạo hình từ phần vật liệu dư (scrap)
Các hoạt động này góp phần xây dựng mô hình circular manufacturing, giảm thiểu chất thải và tích hợp yếu tố môi trường ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm.
【Hệ thống đánh giá và kiểm soát chất lượng】
Sau khi tạo hình, sản phẩm được kiểm tra bằng:
Máy đo tọa độ 3D (CMM)
Hệ thống đo kích thước bằng hình ảnh
Công ty tiến hành so sánh điều kiện gia công và đường cong làm nguội (cooling profile) của từng loại nhựa để tối ưu hóa thông số, đảm bảo độ ổn định chất lượng.
Hiện tại, các công đoạn gia công thứ cấp (gia công cơ khí, cắt gọt…) được thực hiện thông qua mạng lưới đối tác, cho phép cung cấp giải pháp hoàn chỉnh từ tạo hình đến lắp ráp.
【Tổng kết】
Việc kết hợp CFRTP với nhựa có nguồn gốc sinh học mở ra hướng phát triển vật liệu mới, đồng thời đáp ứng hai yêu cầu quan trọng: hiệu năng cơ học cao và tính bền vững môi trường.
Kawamura Kikai Co., Ltd. cung cấp giải pháp tích hợp từ thử nghiệm – đánh giá – tối ưu quy trình – liên kết gia công, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển sản phẩm theo định hướng giảm phát thải và nâng cao hiệu suất.
Đối với các kỹ sư thiết kế và phát triển sản phẩm đang tìm kiếm giải pháp vật liệu cân bằng giữa hiệu năng, chi phí và môi trường, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc.
【Thông tin liên hệ】
Kawamura Kikai Co., Ltd.
Trụ sở chính: 2-4 Shimizu-cho, Itabashi-ku, Tokyo 【Phụ trách composite】
Nhà máy Hanazono: 10 Kitane, Fukaya-shi, Saitama 【Phụ trách dập kim loại】
Website: https://www.kawamura-kikai.co.jp
Form liên hệ Tư vấn – Yêu cầu báo giá: https://www.kawamura-kikai.co.jp/contact/
※ Khi liên hệ, vui lòng cho chúng tôi biết ‘’Quý khách đã xem thông tin này trên Emidas.’’
| Tên công ty | Kawamura Kikai Co., Ltd. | Mã số hội viên Emidas | 105383 |
|---|---|---|---|
| Nước | Nhật Bản | Địa chỉ |
Itabashi-ku Tokyo Nhật Bản |
| Điện thoại | +81-3-3962-0415 | Số FAX | Hiển thị đăng nhập |
| Số lượng nhân viên | 64,000,000 JPY | Doanh thu hàng năm | |
| Số lượng nhân viên | 50người | Người phụ trách | 河村 護 |
| Phân loại công nghiệp | Máy công nghiệp / Thiết bị vận chuyển | ||
| Khách hàng chính |
|
||
